data system

Học thuật
Thân thiện
data system

The company is upgrading its data system to improve efficiency.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống dữ liệu: Một tập hợp tổ chức gồm các thành phần (phần cứng, phần mềm, quy trình, con người) được thiết kế để thu thập, lưu trữ, xử lý, quản lý, phân tích phân phối dữ liệu hoặc thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company is investing in a new data system to improve efficiency. (Công ty đang đầu vào một hệ thống dữ liệu mới để cải thiện hiệu quả.)
    • A reliable data system is crucial for modern scientific research. (Một hệ thống dữ liệu đáng tin cậy rất quan trọng cho nghiên cứu khoa học hiện đại.)
    • The integrity of the entire report depends on the underlying data system. (Tính toàn vẹn của toàn bộ báo cáo phụ thuộc vào hệ thống dữ liệu cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement a data system": triển khai một hệ thống dữ liệu.

    • It took two years to fully implement the new data system. (Phải mất hai năm để triển khai đầy đủ hệ thống dữ liệu mới.)
  • "the backbone of the data system": phần xương sống/trụ cột của hệ thống dữ liệu.

    • The secure servers form the backbone of our data system. (Các máy chủ bảo mật tạo thành trụ cột của hệ thống dữ liệu của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Data management system (DMS) (n): Hệ thống quản lý dữ liệu (một loại hệ thống dữ liệu chuyên biệt).
  • Information system (n): Hệ thống thông tin (thường phạm vi rộng hơn, bao gồm cả dữ liệu, quy trình con người để tạo ra thông tin hữu ích).
Từ đồng nghĩa
  • Information system: hệ thống thông tin.
  • Data infrastructure: cơ sở hạ tầng dữ liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm từ này)

data system

The company is upgrading its data system to improve efficiency.

Noun
  1. hệ thống dữ liệu